xô-viết học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành nghiên cứu về Liên Xô: "xô-viết học" chỉ lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu về lịch sử, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội của Liên Xô (trước đây). Đây là một chuyên ngành trong khoa học xã hội và nhân văn.
- Chuyên gia trong lĩnh vực này: "xô-viết học" cũng có thể dùng để chỉ người làm công tác nghiên cứu về Liên Xô (tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng với từ "nhà").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (ngành nghiên cứu):
- Xô-viết học phát triển mạnh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. (Ngành nghiên cứu về Liên Xô có nhiều thành tựu trong giai đoạn căng thẳng giữa hai siêu cường.)
- Ông ấy là chuyên gia hàng đầu về xô-viết học. (Ông ấy là người hiểu biết sâu sắc về Liên Xô và các vấn đề liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhà xô-viết học": người chuyên nghiên cứu về Liên Xô.
- Các nhà xô-viết học đã phân tích sự sụp đổ của Liên Xô. (Các chuyên gia nghiên cứu về Liên Xô đã tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến sự tan rã của quốc gia này.)
"xô-viết học so sánh": ngành nghiên cứu đối chiếu Liên Xô với các hệ thống chính trị khác.
- Xô-viết học so sánh giúp hiểu rõ hơn về mô hình xã hội chủ nghĩa. (Phương pháp so sánh này làm sáng tỏ đặc điểm của chế độ Xô-viết.)
Biến thể và từ gần giống
Xô-viết (danh từ): chỉ Liên Xô hoặc chính quyền Xô-viết.
- Chế độ Xô-viết tồn tại từ năm 1917 đến 1991. (Chế độ chính trị của Liên Xô kéo dài trong thế kỷ 20.)
Học (động từ, danh từ): tiếp thu kiến thức, hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
- Học hỏi từ lịch sử là điều cần thiết. (Việc nghiên cứu quá khứ mang lại bài học quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiên cứu Liên Xô: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh hoạt động tìm hiểu.
- Nghiên cứu Liên Xô đòi hỏi kiến thức về nhiều lĩnh vực. (Công việc này cần sự hiểu biết đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
- "xô-viết học là tấm gương phản chiếu quá khứ": cách nói ẩn dụ về vai trò của ngành học trong việc hiểu lịch sử.
- Xô-viết học là tấm gương phản chiếu quá khứ, giúp chúng ta tránh lặp lại sai lầm. (Ngành học này soi sáng những bài học từ thời kỳ Liên Xô.)